仕事 (しごと) — công việc, việc làm
shigoto
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công việc
- việc làm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を もらう ために する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (44) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕事する しごとする |
仕事します しごとします |
| Present negative |
仕事しない しごとしない |
仕事しません しごとしません |
| Past |
仕事した しごとした |
仕事しました しごとしました |
| Past negative |
仕事しなかった しごとしなかった |
仕事しませんでした しごとしませんでした |
| Te-form |
仕事して しごとして |
仕事しまして しごとしまして |
| Potential |
仕事できる しごとできる |
仕事できます しごとできます |
| Potential negative |
仕事できない しごとできない |
仕事できません しごとできません |