Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕事 (しごと) — công việc, việc làm

仕し事ごと công việc
Tần suất #170 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun intransitive suru verb society future

shigoto

しごと
Pitch しごと[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công việc
  • việc làm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を もらう ために する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕事する

しごとする

仕事します

しごとします

Present negative

仕事しない

しごとしない

仕事しません

しごとしません

Past

仕事した

しごとした

仕事しました

しごとしました

Past negative

仕事しなかった

しごとしなかった

仕事しませんでした

しごとしませんでした

Te-form

仕事して

しごとして

仕事しまして

しごとしまして

Potential

仕事できる

しごとできる

仕事できます

しごとできます

Potential negative

仕事できない

しごとできない

仕事できません

しごとできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.