仕組み (しくみ) — cơ chế, cấu trúc, hệ thống
仕組み
cơ chế
Tần suất #1320
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
shikumi
しくみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しくみ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕組み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơ chế
- cấu trúc
- hệ thống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが うごく ための なかの つくり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
仕事の後の工程が使った分を、前の工程が補う仕組みも使います。
Shigoto no ato no koutei ga tsukatta bun o, mae no koutei ga oginau shikumi mo tsukaimasu.
It also uses a system in which the earlier process replaces what the later process has used.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に