一厘 (いちりん) — một rin (1/1000 yên), một chút, nhất ly
一厘
một rin (1/1000 yên)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
ichirin
Nghĩa
- một rin (1/1000 yên)
- một chút
- nhất ly