監禁 (かんきん) — giam giữ, cầm tù
監禁
giam giữ
Tần suất #9592
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kankin
かんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監禁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giam giữ
- cầm tù
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監禁する かんきんする |
監禁します かんきんします |
| Present negative |
監禁しない かんきんしない |
監禁しません かんきんしません |
| Past |
監禁した かんきんした |
監禁しました かんきんしました |
| Past negative |
監禁しなかった かんきんしなかった |
監禁しませんでした かんきんしませんでした |
| Te-form |
監禁して かんきんして |
監禁しまして かんきんしまして |
| Potential |
監禁できる かんきんできる |
監禁できます かんきんできます |
| Potential negative |
監禁できない かんきんできない |
監禁できません かんきんできません |