監禁 (かんきん) — giam giữ, cầm tù

かんきん giam giữ
Tần suất #9592 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kankin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giam giữ
  • cầm tù

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.