異状 (いじょう) — something wrong, something unusual, abnormality
異状
something wrong
Ghi nhớ 異状
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- something wrong
- something unusual
- abnormality
- disorder
- trouble
- change