Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戒め (いましめ) — caution, admonition, warning

戒いましめ caution
2 ký tự noun

imashime

いましめ
Post

Ghi nhớ 戒め

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • caution
  • admonition
  • warning
  • lesson
  • prohibition (also written as 禁め)
  • ban (also written as 禁め)
  • commandment (also written as 禁め)
  • precept (also written as 禁め)
  • punishment

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.