戒める (いましめる) — to warn against, to caution against, to admonish
戒める
to warn against
3 ký tự
ichidan verb
transitive
imashimeru
いましめる
Ghi nhớ 戒める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to warn against
- to caution against
- to admonish
- to scold
- to rebuke
- to prohibit
- to forbid
- to ban
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戒める いましめる |
戒めます いましめます |
| Present negative |
戒めない いましめない |
戒めません いましめません |
| Past |
戒めた いましめた |
戒めました いましめました |
| Past negative |
戒めなかった いましめなかった |
戒めませんでした いましめませんでした |
| Te-form |
戒めて いましめて |
戒めまして いましめまして |
| Potential |
戒められる いましめられる |
戒められます いましめられます |
| Potential negative |
戒められない いましめられない |
戒められません いましめられません |