Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戒める (いましめる) — to warn against, to caution against, to admonish

戒いましめる to warn against
3 ký tự ichidan verb transitive

imashimeru

いましめる
Post

Ghi nhớ 戒める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to warn against
  • to caution against
  • to admonish
  • to scold
  • to rebuke
  • to prohibit
  • to forbid
  • to ban

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戒める

いましめる

戒めます

いましめます

Present negative

戒めない

いましめない

戒めません

いましめません

Past

戒めた

いましめた

戒めました

いましめました

Past negative

戒めなかった

いましめなかった

戒めませんでした

いましめませんでした

Te-form

戒めて

いましめて

戒めまして

いましめまして

Potential

戒められる

いましめられる

戒められます

いましめられます

Potential negative

戒められない

いましめられない

戒められません

いましめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.