Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戒告 (かいこく) — admonition, warning, caution

戒かい告こく admonition
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaikoku

かいこく
Post

Ghi nhớ 戒告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • admonition
  • warning
  • caution

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戒告する

かいこくする

戒告します

かいこくします

Present negative

戒告しない

かいこくしない

戒告しません

かいこくしません

Past

戒告した

かいこくした

戒告しました

かいこくしました

Past negative

戒告しなかった

かいこくしなかった

戒告しませんでした

かいこくしませんでした

Te-form

戒告して

かいこくして

戒告しまして

かいこくしまして

Potential

戒告できる

かいこくできる

戒告できます

かいこくできます

Potential negative

戒告できない

かいこくできない

戒告できません

かいこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.