戒告 (かいこく) — admonition, warning, caution
戒告
admonition
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaikoku
かいこく
Ghi nhớ 戒告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- admonition
- warning
- caution
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戒告する かいこくする |
戒告します かいこくします |
| Present negative |
戒告しない かいこくしない |
戒告しません かいこくしません |
| Past |
戒告した かいこくした |
戒告しました かいこくしました |
| Past negative |
戒告しなかった かいこくしなかった |
戒告しませんでした かいこくしませんでした |
| Te-form |
戒告して かいこくして |
戒告しまして かいこくしまして |
| Potential |
戒告できる かいこくできる |
戒告できます かいこくできます |
| Potential negative |
戒告できない かいこくできない |
戒告できません かいこくできません |