否定 (ひてい) — phủ định, phủ nhận
否定
phủ định
Tần suất #1050
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hitei
ひてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 否定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phủ định
- phủ nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- そうでは ないと 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
否定する ひていする |
否定します ひていします |
| Present negative |
否定しない ひていしない |
否定しません ひていしません |
| Past |
否定した ひていした |
否定しました ひていしました |
| Past negative |
否定しなかった ひていしなかった |
否定しませんでした ひていしませんでした |
| Te-form |
否定して ひていして |
否定しまして ひていしまして |
| Potential |
否定できる ひていできる |
否定できます ひていできます |
| Potential negative |
否定できない ひていできない |
否定できません ひていできません |