Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

否定 (ひてい) — phủ định, phủ nhận

否ひ定てい phủ định
Tần suất #1050 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hitei

ひてい
Pitch ひてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 否定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phủ định
  • phủ nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. そうでは ないと 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

否定する

ひていする

否定します

ひていします

Present negative

否定しない

ひていしない

否定しません

ひていしません

Past

否定した

ひていした

否定しました

ひていしました

Past negative

否定しなかった

ひていしなかった

否定しませんでした

ひていしませんでした

Te-form

否定して

ひていして

否定しまして

ひていしまして

Potential

否定できる

ひていできる

否定できます

ひていできます

Potential negative

否定できない

ひていできない

否定できません

ひていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.