否決 (ひけつ) — sự bác bỏ, phủ quyết, phủ quyết (biểu quyết)
否決
sự bác bỏ
Tần suất #9001
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hiketsu
ひけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 否決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bác bỏ
- phủ quyết
- phủ quyết (biểu quyết)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
否決する ひけつする |
否決します ひけつします |
| Present negative |
否決しない ひけつしない |
否決しません ひけつしません |
| Past |
否決した ひけつした |
否決しました ひけつしました |
| Past negative |
否決しなかった ひけつしなかった |
否決しませんでした ひけつしませんでした |
| Te-form |
否決して ひけつして |
否決しまして ひけつしまして |
| Potential |
否決できる ひけつできる |
否決できます ひけつできます |
| Potential negative |
否決できない ひけつできない |
否決できません ひけつできません |