Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

否決 (ひけつ) — sự bác bỏ, phủ quyết, phủ quyết (biểu quyết)

否ひ決けつ sự bác bỏ
Tần suất #9001 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hiketsu

ひけつ
Pitch ひけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 否決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bác bỏ
  • phủ quyết
  • phủ quyết (biểu quyết)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

否決する

ひけつする

否決します

ひけつします

Present negative

否決しない

ひけつしない

否決しません

ひけつしません

Past

否決した

ひけつした

否決しました

ひけつしました

Past negative

否決しなかった

ひけつしなかった

否決しませんでした

ひけつしませんでした

Te-form

否決して

ひけつして

否決しまして

ひけつしまして

Potential

否決できる

ひけつできる

否決できます

ひけつできます

Potential negative

否決できない

ひけつできない

否決できません

ひけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.