色気 (いろけ) — sức quyến rũ, vẻ gợi cảm, sắc khí

いろ sức quyến rũ
Tần suất #9986 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

iroke

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức quyến rũ
  • vẻ gợi cảm
  • sắc khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.