Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論説 (ろんせつ) — xã luận, luận thuyết, bình luận

論ろん説せつ xã luận
Tần suất #9985 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ronsetsu

ろんせつ
Pitch ろんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 論説

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xã luận
  • luận thuyết
  • bình luận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論説する

ろんせつする

論説します

ろんせつします

Present negative

論説しない

ろんせつしない

論説しません

ろんせつしません

Past

論説した

ろんせつした

論説しました

ろんせつしました

Past negative

論説しなかった

ろんせつしなかった

論説しませんでした

ろんせつしませんでした

Te-form

論説して

ろんせつして

論説しまして

ろんせつしまして

Potential

論説できる

ろんせつできる

論説できます

ろんせつできます

Potential negative

論説できない

ろんせつできない

論説できません

ろんせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.