論説 (ろんせつ) — xã luận, luận thuyết, bình luận
論説
xã luận
Tần suất #9985
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ronsetsu
ろんせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろんせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 論説
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xã luận
- luận thuyết
- bình luận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論説する ろんせつする |
論説します ろんせつします |
| Present negative |
論説しない ろんせつしない |
論説しません ろんせつしません |
| Past |
論説した ろんせつした |
論説しました ろんせつしました |
| Past negative |
論説しなかった ろんせつしなかった |
論説しませんでした ろんせつしませんでした |
| Te-form |
論説して ろんせつして |
論説しまして ろんせつしまして |
| Potential |
論説できる ろんせつできる |
論説できます ろんせつできます |
| Potential negative |
論説できない ろんせつできない |
論説できません ろんせつできません |