居る (いる) — có mặt, ở
居る
có mặt
Tần suất #1117
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
intransitive
iru
いる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 居る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có mặt
- ở
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や どうぶつが その ばしょに ある ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
居る いる |
居ます います |
| Present negative |
居ない いない |
居ません いません |
| Past |
居た いた |
居ました いました |
| Past negative |
居なかった いなかった |
居ませんでした いませんでした |
| Te-form |
居て いて |
居まして いまして |
| Potential |
居られる いられる |
居られます いられます |
| Potential negative |
居られない いられない |
居られません いられません |