Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

居る (いる) — có mặt, ở

居いる có mặt
Tần suất #1117 Lớp 5 2 ký tự auxiliary verb ichidan verb intransitive

iru

いる
Pitch いる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 居る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có mặt
  • ở

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や どうぶつが その ばしょに ある ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

居る

いる

居ます

います

Present negative

居ない

いない

居ません

いません

Past

居た

いた

居ました

いました

Past negative

居なかった

いなかった

居ませんでした

いませんでした

Te-form

居て

いて

居まして

いまして

Potential

居られる

いられる

居られます

いられます

Potential negative

居られない

いられない

居られません

いられません

See all 67 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.