Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

住居 (じゅうきょ) — nơi ở, nhà ở, trú cư

住じゅう居きょ nơi ở
Tần suất #4506 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

juukyo

じゅうきょ
Pitch じゅうきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 住居

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nơi ở
  • nhà ở
  • trú cư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

住居する

じゅうきょする

住居します

じゅうきょします

Present negative

住居しない

じゅうきょしない

住居しません

じゅうきょしません

Past

住居した

じゅうきょした

住居しました

じゅうきょしました

Past negative

住居しなかった

じゅうきょしなかった

住居しませんでした

じゅうきょしませんでした

Te-form

住居して

じゅうきょして

住居しまして

じゅうきょしまして

Potential

住居できる

じゅうきょできる

住居できます

じゅうきょできます

Potential negative

住居できない

じゅうきょできない

住居できません

じゅうきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.