住居 (じゅうきょ) — nơi ở, nhà ở, trú cư
住居
nơi ở
Tần suất #4506
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
juukyo
じゅうきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 住居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nơi ở
- nhà ở
- trú cư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
住居する じゅうきょする |
住居します じゅうきょします |
| Present negative |
住居しない じゅうきょしない |
住居しません じゅうきょしません |
| Past |
住居した じゅうきょした |
住居しました じゅうきょしました |
| Past negative |
住居しなかった じゅうきょしなかった |
住居しませんでした じゅうきょしませんでした |
| Te-form |
住居して じゅうきょして |
住居しまして じゅうきょしまして |
| Potential |
住居できる じゅうきょできる |
住居できます じゅうきょできます |
| Potential negative |
住居できない じゅうきょできない |
住居できません じゅうきょできません |