居住 (きょじゅう) — cư trú, nơi ở, sinh sống
居住
cư trú
Tần suất #3385
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyojuu
きょじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 居住
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cư trú
- nơi ở
- sinh sống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
居住する きょじゅうする |
居住します きょじゅうします |
| Present negative |
居住しない きょじゅうしない |
居住しません きょじゅうしません |
| Past |
居住した きょじゅうした |
居住しました きょじゅうしました |
| Past negative |
居住しなかった きょじゅうしなかった |
居住しませんでした きょじゅうしませんでした |
| Te-form |
居住して きょじゅうして |
居住しまして きょじゅうしまして |
| Potential |
居住できる きょじゅうできる |
居住できます きょじゅうできます |
| Potential negative |
居住できない きょじゅうできない |
居住できません きょじゅうできません |