Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

居住 (きょじゅう) — cư trú, nơi ở, sinh sống

居きょ住じゅう cư trú
Tần suất #3385 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyojuu

きょじゅう
Pitch きょじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 居住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư trú
  • nơi ở
  • sinh sống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

居住する

きょじゅうする

居住します

きょじゅうします

Present negative

居住しない

きょじゅうしない

居住しません

きょじゅうしません

Past

居住した

きょじゅうした

居住しました

きょじゅうしました

Past negative

居住しなかった

きょじゅうしなかった

居住しませんでした

きょじゅうしませんでした

Te-form

居住して

きょじゅうして

居住しまして

きょじゅうしまして

Potential

居住できる

きょじゅうできる

居住できます

きょじゅうできます

Potential negative

居住できない

きょじゅうできない

居住できません

きょじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.