Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入居 (にゅうきょ) — dọn vào ở, nhập cư

入にゅう居きょ dọn vào ở
Tần suất #4936 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuukyo

にゅうきょ
Pitch にゅうきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入居

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dọn vào ở
  • nhập cư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入居する

にゅうきょする

入居します

にゅうきょします

Present negative

入居しない

にゅうきょしない

入居しません

にゅうきょしません

Past

入居した

にゅうきょした

入居しました

にゅうきょしました

Past negative

入居しなかった

にゅうきょしなかった

入居しませんでした

にゅうきょしませんでした

Te-form

入居して

にゅうきょして

入居しまして

にゅうきょしまして

Potential

入居できる

にゅうきょできる

入居できます

にゅうきょできます

Potential negative

入居できない

にゅうきょできない

入居できません

にゅうきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.