落胆 (らくたん) — thất vọng, chán nản, lạc đảm
落胆
thất vọng
Tần suất #9693
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rakutan
らくたん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らくたん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落胆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất vọng
- chán nản
- lạc đảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落胆する らくたんする |
落胆します らくたんします |
| Present negative |
落胆しない らくたんしない |
落胆しません らくたんしません |
| Past |
落胆した らくたんした |
落胆しました らくたんしました |
| Past negative |
落胆しなかった らくたんしなかった |
落胆しませんでした らくたんしませんでした |
| Te-form |
落胆して らくたんして |
落胆しまして らくたんしまして |
| Potential |
落胆できる らくたんできる |
落胆できます らくたんできます |
| Potential negative |
落胆できない らくたんできない |
落胆できません らくたんできません |