Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生きる (いきる) — sống, tồn tại

生いきる sống
Tần suất #286 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive

ikiru

いきる
Pitch いきる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生きる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống
  • tồn tại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いのちを もって、まいにち すごす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生きる

いきる

生きます

いきます

Present negative

生きない

いきない

生きません

いきません

Past

生きた

いきた

生きました

いきました

Past negative

生きなかった

いきなかった

生きませんでした

いきませんでした

Te-form

生きて

いきて

生きまして

いきまして

Potential

生きられる

いきられる

生きられます

いきられます

Potential negative

生きられない

いきられない

生きられません

いきられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.