生きる (いきる) — sống, tồn tại

きる sống
Tần suất #286 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · intransitive

ikiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống
  • tồn tại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.