Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

痛める (いためる) — làm đau, làm tổn thương, làm hỏng

痛いためる làm đau
Tần suất #7329 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

itameru

いためる
Pitch いためる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 痛める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm đau
  • làm tổn thương
  • làm hỏng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

痛める

いためる

痛めます

いためます

Present negative

痛めない

いためない

痛めません

いためません

Past

痛めた

いためた

痛めました

いためました

Past negative

痛めなかった

いためなかった

痛めませんでした

いためませんでした

Te-form

痛めて

いためて

痛めまして

いためまして

Potential

痛められる

いためられる

痛められます

いためられます

Potential negative

痛められない

いためられない

痛められません

いためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.