痛める (いためる) — làm đau, làm tổn thương, làm hỏng

いためる làm đau
Tần suất #7329 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

itameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm đau
  • làm tổn thương
  • làm hỏng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.