痛める (いためる) — làm đau, làm tổn thương, làm hỏng
痛める
làm đau
Tần suất #7329
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
itameru
いためる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いためる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 痛める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm đau
- làm tổn thương
- làm hỏng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
痛める いためる |
痛めます いためます |
| Present negative |
痛めない いためない |
痛めません いためません |
| Past |
痛めた いためた |
痛めました いためました |
| Past negative |
痛めなかった いためなかった |
痛めませんでした いためませんでした |
| Te-form |
痛めて いためて |
痛めまして いためまして |
| Potential |
痛められる いためられる |
痛められます いためられます |
| Potential negative |
痛められない いためられない |
痛められません いためられません |