Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

痛感 (つうかん) — cảm nhận sâu sắc, thấm thía, thống cảm

痛つう感かん cảm nhận sâu sắc
Tần suất #4621 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuukan

つうかん
Pitch つうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 痛感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm nhận sâu sắc
  • thấm thía
  • thống cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

痛感する

つうかんする

痛感します

つうかんします

Present negative

痛感しない

つうかんしない

痛感しません

つうかんしません

Past

痛感した

つうかんした

痛感しました

つうかんしました

Past negative

痛感しなかった

つうかんしなかった

痛感しませんでした

つうかんしませんでした

Te-form

痛感して

つうかんして

痛感しまして

つうかんしまして

Potential

痛感できる

つうかんできる

痛感できます

つうかんできます

Potential negative

痛感できない

つうかんできない

痛感できません

つうかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.