痛感 (つうかん) — cảm nhận sâu sắc, thấm thía, thống cảm

つうかん cảm nhận sâu sắc
Tần suất #4621 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm nhận sâu sắc
  • thấm thía
  • thống cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.