痛感 (つうかん) — cảm nhận sâu sắc, thấm thía, thống cảm
痛感
cảm nhận sâu sắc
Tần suất #4621
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuukan
つうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 痛感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm nhận sâu sắc
- thấm thía
- thống cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
痛感する つうかんする |
痛感します つうかんします |
| Present negative |
痛感しない つうかんしない |
痛感しません つうかんしません |
| Past |
痛感した つうかんした |
痛感しました つうかんしました |
| Past negative |
痛感しなかった つうかんしなかった |
痛感しませんでした つうかんしませんでした |
| Te-form |
痛感して つうかんして |
痛感しまして つうかんしまして |
| Potential |
痛感できる つうかんできる |
痛感できます つうかんできます |
| Potential negative |
痛感できない つうかんできない |
痛感できません つうかんできません |