痛み (いたみ) — sự đau đớn, nỗi đau, cơn đau
痛み
sự đau đớn
Tần suất #2083
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
noun
health
itami
いたみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いたみ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 痛み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đau đớn
- nỗi đau
- cơn đau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- けがや びょうきの とき、体に かんじる つらさ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).