嫌がる (いやがる) — ghét, tỏ ra miễn cưỡng
嫌がる
ghét
Tần suất #6290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
iyagaru
いやがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いやがる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嫌がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghét
- tỏ ra miễn cưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嫌がる いやがる |
嫌がります いやがります |
| Present negative |
嫌がらない いやがらない |
嫌がりません いやがりません |
| Past |
嫌がった いやがった |
嫌がりました いやがりました |
| Past negative |
嫌がらなかった いやがらなかった |
嫌がりませんでした いやがりませんでした |
| Te-form |
嫌がって いやがって |
嫌がりまして いやがりまして |
| Potential |
嫌がれる いやがれる |
嫌がれます いやがれます |
| Potential negative |
嫌がれない いやがれない |
嫌がれません いやがれません |