嫌がる (いやがる) — ghét, tỏ ra miễn cưỡng

いやがる ghét
Tần suất #6290 3 ký tự godan verb (-ru) · transitive

iyagaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghét
  • tỏ ra miễn cưỡng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.