Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫌がる (いやがる) — ghét, tỏ ra miễn cưỡng

嫌いやがる ghét
Tần suất #6290 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

iyagaru

いやがる
Pitch いやがる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嫌がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghét
  • tỏ ra miễn cưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嫌がる

いやがる

嫌がります

いやがります

Present negative

嫌がらない

いやがらない

嫌がりません

いやがりません

Past

嫌がった

いやがった

嫌がりました

いやがりました

Past negative

嫌がらなかった

いやがらなかった

嫌がりませんでした

いやがりませんでした

Te-form

嫌がって

いやがって

嫌がりまして

いやがりまして

Potential

嫌がれる

いやがれる

嫌がれます

いやがれます

Potential negative

嫌がれない

いやがれない

嫌がれません

いやがれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.