内心 (ないしん) — nội tâm, thâm tâm

ないしん nội tâm
Tần suất #6291 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

naishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội tâm
  • thâm tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.