ご機嫌 (ごきげん) — tâm trạng, vui vẻ, phấn chấn

げん tâm trạng
Tần suất #8326 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

gokigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • vui vẻ
  • phấn chấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.