機嫌 (きげん) — tâm trạng, tính khí, tâm trạng (tốt/xấu)

げん tâm trạng
Tần suất #7408 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • tính khí
  • tâm trạng (tốt/xấu)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.