Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫌う (きらう) — ghét, không ưa, ghét bỏ

嫌きらう ghét
Tần suất #2844 2 ký tự godan verb (-u) transitive

kirau

きらう
Pitch きらう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嫌う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghét
  • không ưa
  • ghét bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嫌う

きらう

嫌います

きらいます

Present negative

嫌わない

きらわない

嫌いません

きらいません

Past

嫌った

きらった

嫌いました

きらいました

Past negative

嫌わなかった

きらわなかった

嫌いませんでした

きらいませんでした

Te-form

嫌って

きらって

嫌いまして

きらいまして

Potential

嫌える

きらえる

嫌えます

きらえます

Potential negative

嫌えない

きらえない

嫌えません

きらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.