嫌う (きらう) — ghét, không ưa, ghét bỏ
嫌う
ghét
Tần suất #2844
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
kirau
きらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きらう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嫌う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghét
- không ưa
- ghét bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嫌う きらう |
嫌います きらいます |
| Present negative |
嫌わない きらわない |
嫌いません きらいません |
| Past |
嫌った きらった |
嫌いました きらいました |
| Past negative |
嫌わなかった きらわなかった |
嫌いませんでした きらいませんでした |
| Te-form |
嫌って きらって |
嫌いまして きらいまして |
| Potential |
嫌える きらえる |
嫌えます きらえます |
| Potential negative |
嫌えない きらえない |
嫌えません きらえません |