孤児 (こじ) — trẻ mồ côi, cô nhi

trẻ mồ côi
Tần suất #8009 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ mồ côi
  • cô nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.