磁気 (じき) — nhiệm kỳ tới, kỳ kế tiếp, thứ kỳ

nhiệm kỳ tới
Tần suất #8016 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệm kỳ tới
  • kỳ kế tiếp
  • thứ kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.