他人事 (ひとごと) — chuyện của người khác, việc không liên quan

他人事 chuyện của người khác
Tần suất #8017 Lớp 3 3 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

hitogoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyện của người khác
  • việc không liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.