Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提言 (ていげん) — đề xuất, kiến nghị, đề ngôn

提てい言げん đề xuất
Tần suất #2966 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teigen

ていげん
Pitch ていげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề xuất
  • kiến nghị
  • đề ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提言する

ていげんする

提言します

ていげんします

Present negative

提言しない

ていげんしない

提言しません

ていげんしません

Past

提言した

ていげんした

提言しました

ていげんしました

Past negative

提言しなかった

ていげんしなかった

提言しませんでした

ていげんしませんでした

Te-form

提言して

ていげんして

提言しまして

ていげんしまして

Potential

提言できる

ていげんできる

提言できます

ていげんできます

Potential negative

提言できない

ていげんできない

提言できません

ていげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.