提言 (ていげん) — đề xuất, kiến nghị, đề ngôn
提言
đề xuất
Tần suất #2966
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teigen
ていげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đề xuất
- kiến nghị
- đề ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提言する ていげんする |
提言します ていげんします |
| Present negative |
提言しない ていげんしない |
提言しません ていげんしません |
| Past |
提言した ていげんした |
提言しました ていげんしました |
| Past negative |
提言しなかった ていげんしなかった |
提言しませんでした ていげんしませんでした |
| Te-form |
提言して ていげんして |
提言しまして ていげんしまして |
| Potential |
提言できる ていげんできる |
提言できます ていげんできます |
| Potential negative |
提言できない ていげんできない |
提言できません ていげんできません |