提言 (ていげん) — đề xuất, kiến nghị, đề ngôn

ていげん đề xuất
Tần suất #2966 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đề xuất
  • kiến nghị
  • đề ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.