自動車 (じどうしゃ) — xe hơi, ô tô

どうしゃ xe hơi
Tần suất #1123 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jidousha

Pitch しゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe hơi
  • ô tô

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.