Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自動車 (じどうしゃ) — xe hơi, ô tô

自じ動どう車しゃ xe hơi
Tần suất #1123 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jidousha

じどうしゃ
Pitch じどうしゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自動車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xe hơi
  • ô tô

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. タイヤが 四(よっ)つ あって、道(みち)を はしる のりもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.