Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

醸造 (じょうぞう) — ủ men, nấu rượu, nhưỡng tạo

醸じょう造ぞう ủ men
Tần suất #8844 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouzou

じょうぞう
Pitch じょうぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 醸造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ủ men
  • nấu rượu
  • nhưỡng tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

醸造する

じょうぞうする

醸造します

じょうぞうします

Present negative

醸造しない

じょうぞうしない

醸造しません

じょうぞうしません

Past

醸造した

じょうぞうした

醸造しました

じょうぞうしました

Past negative

醸造しなかった

じょうぞうしなかった

醸造しませんでした

じょうぞうしませんでした

Te-form

醸造して

じょうぞうして

醸造しまして

じょうぞうしまして

Potential

醸造できる

じょうぞうできる

醸造できます

じょうぞうできます

Potential negative

醸造できない

じょうぞうできない

醸造できません

じょうぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.