醸造 (じょうぞう) — ủ men, nấu rượu, nhưỡng tạo
醸造
ủ men
Tần suất #8844
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouzou
じょうぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 醸造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ủ men
- nấu rượu
- nhưỡng tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
醸造する じょうぞうする |
醸造します じょうぞうします |
| Present negative |
醸造しない じょうぞうしない |
醸造しません じょうぞうしません |
| Past |
醸造した じょうぞうした |
醸造しました じょうぞうしました |
| Past negative |
醸造しなかった じょうぞうしなかった |
醸造しませんでした じょうぞうしませんでした |
| Te-form |
醸造して じょうぞうして |
醸造しまして じょうぞうしまして |
| Potential |
醸造できる じょうぞうできる |
醸造できます じょうぞうできます |
| Potential negative |
醸造できない じょうぞうできない |
醸造できません じょうぞうできません |