Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

装着 (そうちゃく) — lắp đặt, gắn vào, trang bị

装そう着ちゃく lắp đặt
Tần suất #5345 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souchaku

そうちゃく
Pitch そうちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 装着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • gắn vào
  • trang bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

装着する

そうちゃくする

装着します

そうちゃくします

Present negative

装着しない

そうちゃくしない

装着しません

そうちゃくしません

Past

装着した

そうちゃくした

装着しました

そうちゃくしました

Past negative

装着しなかった

そうちゃくしなかった

装着しませんでした

そうちゃくしませんでした

Te-form

装着して

そうちゃくして

装着しまして

そうちゃくしまして

Potential

装着できる

そうちゃくできる

装着できます

そうちゃくできます

Potential negative

装着できない

そうちゃくできない

装着できません

そうちゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.