装着 (そうちゃく) — lắp đặt, gắn vào, trang bị
装着
lắp đặt
Tần suất #5345
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souchaku
そうちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 装着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắp đặt
- gắn vào
- trang bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
装着する そうちゃくする |
装着します そうちゃくします |
| Present negative |
装着しない そうちゃくしない |
装着しません そうちゃくしません |
| Past |
装着した そうちゃくした |
装着しました そうちゃくしました |
| Past negative |
装着しなかった そうちゃくしなかった |
装着しませんでした そうちゃくしませんでした |
| Te-form |
装着して そうちゃくして |
装着しまして そうちゃくしまして |
| Potential |
装着できる そうちゃくできる |
装着できます そうちゃくできます |
| Potential negative |
装着できない そうちゃくできない |
装着できません そうちゃくできません |