倒産 (とうさん) — phá sản, vỡ nợ
倒産
phá sản
Tần suất #4100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tousan
とうさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 倒産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phá sản
- vỡ nợ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
倒産する とうさんする |
倒産します とうさんします |
| Present negative |
倒産しない とうさんしない |
倒産しません とうさんしません |
| Past |
倒産した とうさんした |
倒産しました とうさんしました |
| Past negative |
倒産しなかった とうさんしなかった |
倒産しませんでした とうさんしませんでした |
| Te-form |
倒産して とうさんして |
倒産しまして とうさんしまして |
| Potential |
倒産できる とうさんできる |
倒産できます とうさんできます |
| Potential negative |
倒産できない とうさんできない |
倒産できません とうさんできません |