Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倒産 (とうさん) — phá sản, vỡ nợ

倒とう産さん phá sản
Tần suất #4100 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tousan

とうさん
Pitch とうさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 倒産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá sản
  • vỡ nợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倒産する

とうさんする

倒産します

とうさんします

Present negative

倒産しない

とうさんしない

倒産しません

とうさんしません

Past

倒産した

とうさんした

倒産しました

とうさんしました

Past negative

倒産しなかった

とうさんしなかった

倒産しませんでした

とうさんしませんでした

Te-form

倒産して

とうさんして

倒産しまして

とうさんしまして

Potential

倒産できる

とうさんできる

倒産できます

とうさんできます

Potential negative

倒産できない

とうさんできない

倒産できません

とうさんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.