Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

省みる (かえりみる) — to reflect on (oneself, past conduct, etc.), to contemplate, to examine

省かえりみる to reflect on (oneself, past conduct, etc.)
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kaerimiru

かえりみる
Post

Ghi nhớ 省みる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to reflect on (oneself, past conduct, etc.)
  • to contemplate
  • to examine
  • to think over
  • to introspect

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

省みる

かえりみる

省みます

かえりみます

Present negative

省みない

かえりみない

省みません

かえりみません

Past

省みた

かえりみた

省みました

かえりみました

Past negative

省みなかった

かえりみなかった

省みませんでした

かえりみませんでした

Te-form

省みて

かえりみて

省みまして

かえりみまして

Potential

省みられる

かえりみられる

省みられます

かえりみられます

Potential negative

省みられない

かえりみられない

省みられません

かえりみられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.