省 — tỉnh
しょう
省
tỉnh
しょう
U+7701
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #548
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #131
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 省
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tỉnh
Readings
- On'yomi
- しょう shou せい sei
- Kun'yomi
- かえり kaeri はぶ habu
Từ vựng
しょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
省
shou
bộ
労
働
省
roudoushou
Bộ Lao động
文
部
省
monbushou
Bộ Giáo dục
通
産
省
tsuusanshou
Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế
交
通
省
koutsuushou
Bộ Giao thông
農
林
省
nourinshou
Bộ Nông Lâm
各
省
kakushou
các bộ
省
エ
ネ
shouene
tiết kiệm năng lượng
自
治
省
jichishou
Bộ Tự trị (Nhật Bản)
省
令
shourei
sắc lệnh của bộ
農
林
水
産
省
nourinsuisanshou
Bộ Nông Lâm Thủy sản
同
省
doushou
the said ministry
文
部
科
学
省
monbukagakushou
Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology
本
省
honshou
ministry proper
省
エ
ネ
ル
ギ
ー
shouenerugii
energy conservation
省
力
shouryoku
labor saving
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
かえり kaeri Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
はぶ habu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
34 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 省: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 9 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.