省略 (しょうりゃく) — lược bỏ, tỉnh lược
省略
lược bỏ
Tần suất #3634
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shouryaku
しょうりゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうりゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 省略
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lược bỏ
- tỉnh lược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
省略する しょうりゃくする |
省略します しょうりゃくします |
| Present negative |
省略しない しょうりゃくしない |
省略しません しょうりゃくしません |
| Past |
省略した しょうりゃくした |
省略しました しょうりゃくしました |
| Past negative |
省略しなかった しょうりゃくしなかった |
省略しませんでした しょうりゃくしませんでした |
| Te-form |
省略して しょうりゃくして |
省略しまして しょうりゃくしまして |
| Potential |
省略できる しょうりゃくできる |
省略できます しょうりゃくできます |
| Potential negative |
省略できない しょうりゃくできない |
省略できません しょうりゃくできません |