反省 (はんせい) — sự phản tỉnh, tự kiểm điểm

はんせい sự phản tỉnh
Tần suất #1715 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phản tỉnh
  • tự kiểm điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.