反省 (はんせい) — sự phản tỉnh, tự kiểm điểm
反省
sự phản tỉnh
Tần suất #1715
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hansei
はんせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反省
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phản tỉnh
- tự kiểm điểm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分の した ことを ふりかえって、よくなかった ところを 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反省する はんせいする |
反省します はんせいします |
| Present negative |
反省しない はんせいしない |
反省しません はんせいしません |
| Past |
反省した はんせいした |
反省しました はんせいしました |
| Past negative |
反省しなかった はんせいしなかった |
反省しませんでした はんせいしませんでした |
| Te-form |
反省して はんせいして |
反省しまして はんせいしまして |
| Potential |
反省できる はんせいできる |
反省できます はんせいできます |
| Potential negative |
反省できない はんせいできない |
反省できません はんせいできません |