Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反省 (はんせい) — sự phản tỉnh, tự kiểm điểm

反はん省せい sự phản tỉnh
Tần suất #1715 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hansei

はんせい
Pitch はんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反省

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phản tỉnh
  • tự kiểm điểm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)の した ことを ふりかえって、よくなかった ところを 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反省する

はんせいする

反省します

はんせいします

Present negative

反省しない

はんせいしない

反省しません

はんせいしません

Past

反省した

はんせいした

反省しました

はんせいしました

Past negative

反省しなかった

はんせいしなかった

反省しませんでした

はんせいしませんでした

Te-form

反省して

はんせいして

反省しまして

はんせいしまして

Potential

反省できる

はんせいできる

反省できます

はんせいできます

Potential negative

反省できない

はんせいできない

反省できません

はんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.