か月 (かげつ) — tháng, lượng từ chỉ tháng
か月
tháng
Ghi nhớ か月
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tháng
- lượng từ chỉ tháng
Usage examples
-
一か月後、春は仕事の前に店の中を見回しました。
Ikkagetsugo, haru wa shigoto no mae ni mise no naka o mimawashimashita.
A month later, Haru looked around the shop before work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる