か月 (かげつ) — tháng, lượng từ chỉ tháng

げつ tháng
Tần suất #3809 Lớp 1 2 ký tự counter

kagetsu

Nghĩa

  • tháng
  • lượng từ chỉ tháng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.