(べん) — lời nói, van, cánh hoa

べん lời nói
Tần suất #3810 Lớp 5 1 ký tự noun

ben

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời nói
  • van
  • cánh hoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.