Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

限る (かぎる) — giới hạn, hạn chế

限かぎる giới hạn
Tần suất #725 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

kagiru

かぎる
Pitch かぎる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 限る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn chế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これだけと きめて、それより ひろげない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

限る

かぎる

限ります

かぎります

Present negative

限らない

かぎらない

限りません

かぎりません

Past

限った

かぎった

限りました

かぎりました

Past negative

限らなかった

かぎらなかった

限りませんでした

かぎりませんでした

Te-form

限って

かぎって

限りまして

かぎりまして

Potential

限れる

かぎれる

限れます

かぎれます

Potential negative

限れない

かぎれない

限れません

かぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.