限る (かぎる) — giới hạn, hạn chế

かぎ giới hạn
Tần suất #725 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

kagiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn chế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.