限る (かぎる) — giới hạn, hạn chế
kagiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 限る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giới hạn
- hạn chế
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これだけと きめて、それより ひろげない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
便利な物が増える一方、新しい仕事が楽な仕事とは限りませんでした。
Benri na mono ga fueru ippou, atarashii shigoto ga raku na shigoto to wa kagirimasen deshita.
While convenient products increased, new jobs were not necessarily easy ones.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
限る かぎる |
限ります かぎります |
| Present negative |
限らない かぎらない |
限りません かぎりません |
| Past |
限った かぎった |
限りました かぎりました |
| Past negative |
限らなかった かぎらなかった |
限りませんでした かぎりませんでした |
| Te-form |
限って かぎって |
限りまして かぎりまして |
| Potential |
限れる かぎれる |
限れます かぎれます |
| Potential negative |
限れない かぎれない |
限れません かぎれません |