限定 (げんてい) — giới hạn, hạn định
gentei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 限定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giới hạn
- hạn định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ここまでと きめて、それより 多く しない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
限定する げんていする |
限定します げんていします |
| Present negative |
限定しない げんていしない |
限定しません げんていしません |
| Past |
限定した げんていした |
限定しました げんていしました |
| Past negative |
限定しなかった げんていしなかった |
限定しませんでした げんていしませんでした |
| Te-form |
限定して げんていして |
限定しまして げんていしまして |
| Potential |
限定できる げんていできる |
限定できます げんていできます |
| Potential negative |
限定できない げんていできない |
限定できません げんていできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.