Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

限定 (げんてい) — giới hạn, hạn định

限げん定てい giới hạn
Tần suất #1114 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

gentei

げんてい
Pitch げんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 限定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ここまでと きめて、それより 多(おお)く しない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

限定する

げんていする

限定します

げんていします

Present negative

限定しない

げんていしない

限定しません

げんていしません

Past

限定した

げんていした

限定しました

げんていしました

Past negative

限定しなかった

げんていしなかった

限定しませんでした

げんていしませんでした

Te-form

限定して

げんていして

限定しまして

げんていしまして

Potential

限定できる

げんていできる

限定できます

げんていできます

Potential negative

限定できない

げんていできない

限定できません

げんていできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.