限定 (げんてい) — giới hạn, hạn định

げんてい giới hạn
Tần suất #1114 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

gentei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.