権限 (けんげん) — quyền hạn, thẩm quyền
権限
quyền hạn
Tần suất #2287
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kengen
けんげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんげん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 権限
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyền hạn
- thẩm quyền
Usage examples
-
一八六七年、最後の将軍、徳川慶喜は、政治を行う権限を天皇に返すと申し出ました。
Senhappyakurokujuunana nen, saigo no shougun, tokugawayoshinobu wa, seiji o okonau kengen o tennou ni kaesu to moushidemashita.
In 1867, the last shogun, Tokugawa Yoshinobu, offered to return the authority to govern to the emperor.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた