制限 (せいげん) — hạn chế, giới hạn, chế hạn
seigen
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制限
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạn chế
- giới hạn
- chế hạn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ここまでと きめて、それより 多く させない こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
当時、日本は外国との関係を厳しく制限していました。
Touji, nihon wa gaikoku to no kankei o kibishiku seigen shite imashita.
At the time, Japan strictly limited its relations with foreign countries.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制限する せいげんする |
制限します せいげんします |
| Present negative |
制限しない せいげんしない |
制限しません せいげんしません |
| Past |
制限した せいげんした |
制限しました せいげんしました |
| Past negative |
制限しなかった せいげんしなかった |
制限しませんでした せいげんしませんでした |
| Te-form |
制限して せいげんして |
制限しまして せいげんしまして |
| Potential |
制限できる せいげんできる |
制限できます せいげんできます |
| Potential negative |
制限できない せいげんできない |
制限できません せいげんできません |