制限 (せいげん) — hạn chế, giới hạn, chế hạn

せいげん hạn chế
Tần suất #1156 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seigen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạn chế
  • giới hạn
  • chế hạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.