Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制限 (せいげん) — hạn chế, giới hạn, chế hạn

制せい限げん hạn chế
Tần suất #1156 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seigen

せいげん
Pitch せいげん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制限

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạn chế
  • giới hạn
  • chế hạn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ここまでと きめて、それより 多(おお)く させない こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制限する

せいげんする

制限します

せいげんします

Present negative

制限しない

せいげんしない

制限しません

せいげんしません

Past

制限した

せいげんした

制限しました

せいげんしました

Past negative

制限しなかった

せいげんしなかった

制限しませんでした

せいげんしませんでした

Te-form

制限して

せいげんして

制限しまして

せいげんしまして

Potential

制限できる

せいげんできる

制限できます

せいげんできます

Potential negative

制限できない

せいげんできない

制限できません

せいげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.