移動 (いどう) — di chuyển, di động
idou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di chuyển
- di động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものが ほかの ところへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
人や物が移動する方法が変わると、仕事の時間や町のつながり方も変わります。
Hito ya mono ga idou suru houhou ga kawaru to, shigoto no jikan ya machi no tsunagarikata mo kawarimasu.
When the way people and goods move changes, working schedules and connections between towns change too.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移動する いどうする |
移動します いどうします |
| Present negative |
移動しない いどうしない |
移動しません いどうしません |
| Past |
移動した いどうした |
移動しました いどうしました |
| Past negative |
移動しなかった いどうしなかった |
移動しませんでした いどうしませんでした |
| Te-form |
移動して いどうして |
移動しまして いどうしまして |
| Potential |
移動できる いどうできる |
移動できます いどうできます |
| Potential negative |
移動できない いどうできない |
移動できません いどうできません |