Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移動 (いどう) — di chuyển, di động

移い動どう di chuyển
Tần suất #723 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

idou

いどう
Pitch いどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di chuyển
  • di động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものが ほかの ところへ うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移動する

いどうする

移動します

いどうします

Present negative

移動しない

いどうしない

移動しません

いどうしません

Past

移動した

いどうした

移動しました

いどうしました

Past negative

移動しなかった

いどうしなかった

移動しませんでした

いどうしませんでした

Te-form

移動して

いどうして

移動しまして

いどうしまして

Potential

移動できる

いどうできる

移動できます

いどうできます

Potential negative

移動できない

いどうできない

移動できません

いどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.