掛け (かけ) — mua chịu, ghi nợ, phép nhân

mua chịu
Tần suất #8063 2 ký tự noun

kake

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua chịu
  • ghi nợ
  • phép nhân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.