手掛ける (てがける) — đảm nhận, tự tay làm, phụ trách

ける đảm nhận
Tần suất #8908 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

tegakeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảm nhận
  • tự tay làm
  • phụ trách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.