手掛ける (てがける) — đảm nhận, tự tay làm, phụ trách
手掛ける
đảm nhận
Tần suất #8908
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tegakeru
てがける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てがける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảm nhận
- tự tay làm
- phụ trách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手掛ける てがける |
手掛けます てがけます |
| Present negative |
手掛けない てがけない |
手掛けません てがけません |
| Past |
手掛けた てがけた |
手掛けました てがけました |
| Past negative |
手掛けなかった てがけなかった |
手掛けませんでした てがけませんでした |
| Te-form |
手掛けて てがけて |
手掛けまして てがけまして |
| Potential |
手掛けられる てがけられる |
手掛けられます てがけられます |
| Potential negative |
手掛けられない てがけられない |
手掛けられません てがけられません |