Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手掛ける (てがける) — đảm nhận, tự tay làm, phụ trách

手て掛がける đảm nhận
Tần suất #8908 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tegakeru

てがける
Pitch てがける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảm nhận
  • tự tay làm
  • phụ trách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手掛ける

てがける

手掛けます

てがけます

Present negative

手掛けない

てがけない

手掛けません

てがけません

Past

手掛けた

てがけた

手掛けました

てがけました

Past negative

手掛けなかった

てがけなかった

手掛けませんでした

てがけませんでした

Te-form

手掛けて

てがけて

手掛けまして

てがけまして

Potential

手掛けられる

てがけられる

手掛けられます

てがけられます

Potential negative

手掛けられない

てがけられない

手掛けられません

てがけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.