出掛ける (でかける) — đi ra ngoài, ra đi

ける đi ra ngoài
Tần suất #5411 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

dekakeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi ra ngoài
  • ra đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.