囲い (かこい) — enclosure, fence, wall
囲い
enclosure
Ghi nhớ 囲い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- enclosure
- fence
- wall
- pen
- paling
- storage (of fruit, vegetables, etc.)
- partitioned area of a room for conducting tea ceremonies