Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

囲い (かこい) — enclosure, fence, wall

囲かこい enclosure
Lớp 4 2 ký tự noun

kakoi

かこい
Post

Ghi nhớ 囲い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • enclosure
  • fence
  • wall
  • pen
  • paling
  • storage (of fruit, vegetables, etc.)
  • partitioned area of a room for conducting tea ceremonies

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.