Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り囲む (とりかこむ) — bao vây, vây quanh

取とり囲かこむ bao vây
Tần suất #8693 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

torikakomu

とりかこむ
Pitch とりかこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り囲む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao vây
  • vây quanh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り囲む

とりかこむ

取り囲みます

とりかこみます

Present negative

取り囲まない

とりかこまない

取り囲みません

とりかこみません

Past

取り囲んだ

とりかこんだ

取り囲みました

とりかこみました

Past negative

取り囲まなかった

とりかこまなかった

取り囲みませんでした

とりかこみませんでした

Te-form

取り囲んで

とりかこんで

取り囲みまして

とりかこみまして

Potential

取り囲める

とりかこめる

取り囲めます

とりかこめます

Potential negative

取り囲めない

とりかこめない

取り囲めません

とりかこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.