取り囲む (とりかこむ) — bao vây, vây quanh
取り囲む
bao vây
Tần suất #8693
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
torikakomu
とりかこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりかこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り囲む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao vây
- vây quanh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り囲む とりかこむ |
取り囲みます とりかこみます |
| Present negative |
取り囲まない とりかこまない |
取り囲みません とりかこみません |
| Past |
取り囲んだ とりかこんだ |
取り囲みました とりかこみました |
| Past negative |
取り囲まなかった とりかこまなかった |
取り囲みませんでした とりかこみませんでした |
| Te-form |
取り囲んで とりかこんで |
取り囲みまして とりかこみまして |
| Potential |
取り囲める とりかこめる |
取り囲めます とりかこめます |
| Potential negative |
取り囲めない とりかこめない |
取り囲めません とりかこめません |